Cho Thuê Căn Hộ Smart City Tây Mỗ — Bảng Giá Chuẩn & Quỹ Căn Trống Tháng 9/2026
Từ Studio đến 3 phòng ngủ, giá thuê 5 – 18 triệu/tháng. Quỹ căn chính chủ hơn 500 căn thực tế, không báo giá ảo, cập nhật mới liên tục tại 5 phân khu.
Khách thuê không trả phí môi giới · Xem nhà tự do không tốn phí · Hỗ trợ trọn gói hợp đồng & đăng ký tạm trú
Khu đô thị Vinhomes Smart City nằm ngay mặt đường Đại Lộ Thăng Long (phường Tây Mỗ, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội). Đây là khu đô thị có không gian sống hiện đại và quỹ căn hộ cho thuê dồi dào nhất khu vực phía Tây Hà Nội — cực kỳ thuận tiện cho anh/chị đang làm việc tại Cầu Giấy, Mỹ Đình, Trung Hòa Nhân Chính, Hà Đông hay các khu công nghệ cao dọc Đại lộ Thăng Long.
1. Bảng giá thuê căn hộ theo từng loại diện tích
| Loại căn hộ | Diện tích | Giá thuê/tháng | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|---|---|
| Căn Studio | 25 – 35 m² | 5 – 7 triệu | Người độc thân, sinh viên, vợ chồng mới cưới |
| 1 Phòng ngủ (1PN) | 43 – 45 m² | 6 – 8,5 triệu | 1 – 2 người ở thoải mái, ưu tiên không gian riêng |
| 1PN + 1 (Đa năng) | 45 – 48 m² | 7 – 10 triệu | Gia đình trẻ có con nhỏ, người làm việc tại nhà (WFH) |
| 2 Phòng ngủ (2PN) | 53 – 60 m² | 7,5 – 10,5 triệu | Gia đình 3 – 4 thành viên, không gian vừa vặn |
| 2PN + 1 (2WC) | 61 – 65 m² | 8 – 13 triệu | Gia đình 4 người, cần không gian kê bàn học/bàn làm việc |
| 3 Phòng ngủ (3PN) | 75 – 100 m² | 10 – 18 triệu | Gia đình đa thế hệ, nhóm bạn ở ghép hoặc chuyên gia |
Giá và quỹ căn có thể thay đổi theo thực tế thị trường. Quý khách vui liên hệ để xem danh sách căn đang trống trước khi quyết định.
Anh/chị muốn tìm căn trống thực tế đúng khoảng giá của mình?
Nhận báo giá tất cả căn cho thuêDanh sách căn trống kèm ảnh/video thật, diện tích và báo giá chi tiết — Gửi ngay qua Zalo trong 5 phút
Giá thuê có thể chênh lệch 10 – 30% tùy vào phân khu, vị trí tầng, hướng ban công và mức độ đầu tư nội thất.
2. Bảng giá chi tiết theo từng phân khu
Tại Smart City, cùng một thiết kế căn hộ nhưng giá thuê có thể chênh nhau từ 1 đến 3 triệu/tháng. Sự chênh lệch này đến từ 3 yếu tố chính:
- Phân khu (các phân khu mới bàn giao hoặc cao cấp hơn như Parkville, Miami có giá cao hơn Sapphire),
- Hướng view & độ cao (căn view nội khu thoáng, công viên hoặc Vincom thường đắt hơn),
- Mức độ nội thất (căn đầy đủ đồ chỉ việc xách vali vào ở sẽ cao hơn căn đồ cơ bản).
| Phân khu | Mã tòa | Studio | 1PN / 1PN+1 | 2PN / 2PN+1 | 3PN |
|---|---|---|---|---|---|
| Sapphire 1 | S1.01, S1.02 | 5 – 6,5 tr | 6 – 9 tr | 7,5 – 11 tr | 10 – 14 tr |
| Sapphire 2 | S2.01, S2.02 | 5,3 – 7 tr | 6,3 – 9,5 tr | 7,5 – 12 tr | 10 – 15 tr |
| Sapphire 3 | S3.01, S3.02, S3.03 | 5,3 – 7 tr | 6,3 – 9,5 tr | 8 – 12,5 tr | 11 – 16 tr |
| Sapphire Parkville | S4.01, S4.02, S4.03 | 5,8 – 7 tr | 7 – 10 tr | 8,5 – 13 tr | 12 – 17 tr |
| The Miami / Grand Sapphire | GS1 – GS6 | 6 – 7 tr | 7,5 – 10 tr | 9 – 13 tr | 13 – 18 tr |
| Lumiere Evergreen | A1, A2, A3 | Từ 8 triệu/tháng (Phân khu cao cấp mới bàn giao, nội thất hạng sang) | |||
| The Sakura | SA1, SA2, SA5 | 5,5 – 7 tr | 8 – 8,5 tr | 9,5 – 11,5 tr | 10 – 14 tr |
| The Tonkin | TK1, TK2 | 7,5 – 8 tr | 9 – 11,5 tr | 9 – 16 tr | 15 – 18 tr |
| The Canopy | TC1, TC2 | 8 tr | 10,5 tr | 10 – 15 tr | 11 – 12 tr |
| The Masteri West Heights | A B C D | 7 – 8 tr | 7 – 14 tr | 10 – 15 tr | 14 – 17 tr |
Bảng giá cập nhật chuẩn tháng 9/2026. Mức giá chính xác phụ thuộc vào danh sách căn chủ nhà gửi trống tại thời điểm anh/chị xem nhà.
Bảng giá các căn cho thuê Cập nhật mới nhất 2026
| Loại căn | Diện tích | Tòa | Giá thuê (triệu/tháng) | Nội thất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Studio | 25–35 m² | I5 | 5 | Nguyên bản | Miễn phí dịch vụ |
| Studio | 25–35 m² | SA5 | 5,5 | Cơ bản | Bàn bếp, rèm, nóng lạnh |
| Studio | 25–35 m² | S403 | 6,0 | Full nội thất | — |
| Studio | 25–35 m² | SA5 | 6,0 | Nguyên bản | — |
| Studio | 25–35 m² | SA1 | 7,0 | Full nội thất | — |
| Studio | 25–35 m² | S102 | 7,0 | Full nội thất | — |
| Studio | 25–35 m² | S105 | 7,0 | Full nội thất | — |
| Studio | 25–35 m² | Mas C | 9,0 | Full nội thất | — |
| 1PN+1 | 43–48 m² | SA1 | 7,5 | Nguyên bản | — |
| 1PN+1 | 43–48 m² | S402 | 8,5 | Full nội thất | — |
| 1PN+1 | 43–48 m² | SA5 | 9,0 | Full gỗ | — |
| 1PN+1 | 43–48 m² | I1 | 11,0 | Full nội thất | — |
| 1PN+1 | 43–48 m² | Mas C | 11,0 | Full nội thất | — |
| 2PN 2WC | 63 m² | TC3 | 9,5 | Nguyên bản | — |
| 2PN 1WC | 55 m² | S105 | 9,5 | Full nội thất | — |
| 2PN 1WC | 55 m² | SA3 | 10,0 | Full nội thất | — |
| 2PN 1WC | 55 m² | I1 | 10,5 | Nguyên bản | Có bếp |
| 2PN 1WC | 55 m² | S302 | 11,0 | Full nội thất | — |
| 2PN 1WC | 55 m² | I4 | 11,0 | Full nội thất | — |
| 2PN+ | 64 m² | SA5 | 9,5 | Nguyên bản | — |
| 2PN+ | 64 m² | S103 | 10,0 | Cơ bản | — |
| 2PN+ | 64 m² | S203 | 12,0 | Full nội thất | — |
| 2PN+ | 74 m² | TC2 | 12,0 | Nguyên bản | — |
| 2PN+ | 64 m² | I4 | 12,5 | Full nội thất | Miễn phí dịch vụ |
| 3PN 2WC | 83 m² | SA1 | 13,5 | Cơ bản | — |
| 3PN 2WC | 83 m² | GS1 | 14,0 | Cơ bản | — |
| 3PN 2WC | 76 m² | I1 | 17,5 | Full nội thất | — |

Các phân khu nổi bật khác trong đại đô thị
Bên cạnh cụm Sapphire, khu đô thị còn có các phân khu tiêu chuẩn cao cấp như The Sakura (SA1 đến SA5 mang phong cách Nhật Bản), The Canopy, The Tonkin, Masteri West Heights và Imperia Smart City. Do các khu này có sảnh lễ tân sang trọng, tiện ích khép kín và bàn giao cao cấp nên giá thuê sẽ nhỉnh hơn các tòa Sapphire từ 1 – 3 triệu/tháng. Quỹ căn tại đây biến động rất nhanh, anh/chị chỉ cần nhắn Zalo là chúng tôi gửi ngay danh sách căn đang trống mới nhất.
Anh/chị chưa biết nên chọn phân khu nào tối ưu chi phí nhất?
ĐỂ LẠI NHU CẦU CẦN THUÊĐể lại nhu cầu, chúng tôi sẽ gửi so sánh ưu/nhược điểm và bảng giá chi tiết cả 5 phân khu giúp anh/chị dễ lựa chọn
3. Khoản tiền thực tế cần chuẩn bị khi ký hợp đồng
Rất nhiều người đi thuê nhà lần đầu chỉ tính tiền thuê hàng tháng mà quên mất các chi phí ban đầu, dẫn đến việc bị động tài chính. Khi ký hợp đồng thuê (thường là 12 tháng), anh/chị sẽ thanh toán khoản gồm: 1 tháng tiền nhà + 1 tháng tiền cọc + phí dịch vụ tháng đầu + phí gửi xe.
| Loại căn | Tiền thuê/tháng | Phí dịch vụ tháng đầu | Tổng tiền cần chuẩn bị |
|---|---|---|---|
| Studio (25 – 35 m²) | 5 – 7 tr | 242.000 – 712.000đ | 10,3 – 14,8 triệu |
| 1 Phòng ngủ (43 – 45 m²) | 6 – 8,5 tr | 416.000 – 916.000đ | 12,5 – 18,0 triệu |
| 1PN + 1 (45 – 48 m²) | 7 – 10 tr | 436.000 – 977.000đ | 14,5 – 21,0 triệu |
| 2 Phòng ngủ (53 – 60 m²) | 7,5 – 10,5 tr | 513.000 – 1.221.000đ | 15,6 – 22,3 triệu |
| 2PN + 1 (61 – 65 m²) | 8 – 13 tr | 590.000 – 1.323.000đ | 16,7 – 27,4 triệu |
| 3 Phòng ngủ (75 – 100 m²) | 10 – 18 tr | 726.000 – 2.035.000đ | 20,8 – 38,1 triệu |
Số liệu tính theo mức phí tham khảo tại thời điểm đăng. Mức phí dịch vụ và phí gửi xe do ban quản lý khu đô thị quy định và có thể thay đổi. Quý khách vui lòng đối chiếu biểu phí chính thức của ban quản lý trước khi ký hợp đồng.
Ghi chú: Mức tối thiểu áp dụng cho căn nhỏ nhất, mức thấp của khoảng giá áp dụng cho phân khu có phí dịch vụ thấp (8.800đ/m²). Mức tối đa tương ứng căn rộng nhất tại phân khu cao cấp (18.500đ/m²). Đã bao gồm Thuế VAT & phí gửi 1 xe máy. Chưa bao gồm điện, nước, internet và gửi ô tô.
Lưu ý nếu anh/chị có ô tô: Cần cộng thêm khoảng 1,25 – 1,85 triệu/tháng (khu Masteri) tiền gửi xe tại hầm hoặc nhà gửi xe nổi 10 tầng.
Anh/chị muốn tính chính xác tổng chi phí cho đúng căn hộ định thuê?
Nhận Thông Tin Căn ThuêChỉ cần chọn loại căn và ngân sách, chúng tôi sẽ lập bảng tính trọn gói chi tiết từng khoản cho anh/chị
4. Các khoản phí cố định hàng tháng (Ngoài tiền thuê nhà)
- Phí dịch vụ quản lý tòa nhà: Dao động 8.800đ – 18.500đ/m²/tháng. Các tòa Sapphire có phí thấp hơn, The Miami nhỉnh hơn và The Sakura/Masteri ở mức cao nhất.
- Phí gửi xe máy: 45.000đ – 110.000đ/xe/tháng tùy phân khu và loại thẻ
- Phí gửi ô tô: 1.250.000đ – 1.850.000đ/xe/tháng (khu Masteri).
- Tiền điện: Tính theo công tơ riêng, áp dụng đúng giá bậc thang sinh hoạt của EVN Hà Nội.
- Tiền nước: Tính theo khối sử dụng thực tế theo giá nhà nước.
- Internet / Truyền hình: 200.000đ – 350.000đ/tháng tùy nhà mạng (Viettel, VNPT, FPT).
Kinh nghiệm thực tế: Giá thuê niêm yết trên thị trường chưa bao gồm phí dịch vụ và gửi xe. Khi so sánh giá giữa 2 căn hộ, anh/chị nhớ cộng thêm các khoản này. Với căn 3 phòng ngủ, chênh lệch phí dịch vụ giữa phân khu rẻ và đắt có thể lên tới hơn 1 triệu/tháng!
5. Phân loại 3 mức nội thất & độ chênh giá
Cùng một diện tích căn hộ, giá thuê sẽ lệch nhau khoảng 2 – 3 triệu/tháng tùy theo trang thiết bị bên trong:
- Nội thất cơ bản chủ đầu tư: Đã có thiết bị vệ sinh, bếp từ, hút mùi, điều hòa, hệ thống chiếu sáng. Mức giá thấp trong ba nhóm nội thất, phù hợp cho anh/chị đã có sẵn đồ đạc cá nhân.
- Cơ bản + Đồ rời (Khoảng 70% khách chọn): Được trang bị thêm giường, tủ quần áo, sofa, bàn ăn, tủ lạnh, máy giặt, tivi. Giá ở mức vừa phải, chỉ cần mang đồ cá nhân vào ở.
- Nội thất đầy đủ (Full đồ xách vali): Đầy đủ từ rèm cửa, đồ dùng bếp, chăn ga gối đệm đến đồ trang trí. Phù hợp với người bận rộn, khách nước ngoài hoặc gia đình muốn chuyển vào ngay mà không cần sắm sửa gì.

Anh/chị chưa rõ mức nội thất nào vừa ngân sách của mình?
Nhận báo giá các căn cho thuêChênh lệch giữa 3 mức nội thất chỉ 2 – 3 triệu/tháng. Anh/chị gửi ngân sách, chúng tôi lọc đúng những căn có mức nội thất phù hợp nhất.
6. Quy trình thuê nhà nhanh gọn trong 4 bước
- Liên hệ & Nhận danh sách căn: Anh/chị nhắn Zalo hoặc gọi điện nêu rõ ngân sách và loại căn. 3HLAND sẽ lọc ra 5 – 7 căn trống phù hợp nhất kèm ảnh/video thật.
- Xem nhà thực tế: Chuyên viên sẽ đón anh/chị tại sảnh tòa nhà và hỗ trợ đi xem 3 – 5 căn trực tiếp trong 1 buổi. Hoàn toàn miễn phí.
- Ký hợp đồng trực tiếp: Anh/chị thương lượng và ký hợp đồng trực tiếp với chủ nhà. Hợp đồng rõ ràng, có phụ lục kiểm kê trang thiết bị chi tiết để bảo vệ quyền lợi tiền cọc sau này.
- Nhận nhà & Hỗ trợ cư dân: 3HLAND hỗ trợ đăng ký tạm trú, làm thẻ cư dân, đăng ký vé xe và kích hoạt điện nước, internet trọn gói.
Bắt đầu từ Bước 1: cho chúng tôi biết nhu cầu của anh/chị
Nhận báo giá các căn cho thuêChúng tôi lọc sẵn 5 – 7 căn trống phù hợp nhất và hẹn lịch xem trong buổi gần nhất. Khách thuê không trả phí môi giới.
7. Giải đáp thắc mắc thường gặp của người thuê
8. Đặt lịch xem nhà & Nhận báo giá ngay
Tìm đúng căn nhà ưng ý phù hợp với ngân sách của anh/chị
Anh/chị chỉ cần để lại thông tin nhu cầu, chúng tôi sẽ gửi danh sách căn kèm ảnh thật và hỗ trợ đưa đón xem nhà theo lịch rảnh của anh/chị!
Nhận báo giá tất cả căn cho thuê
Khách thuê không trả phí môi giới.
ĐƠN VỊ TƯ VẤN — 3HLAND
Nội dung trên trang mang tính tham khảo tại thời điểm đăng. Giá thuê, quỹ căn trống, mức phí dịch vụ và điều kiện hợp đồng có thể thay đổi. Quý khách vui lòng đối chiếu với bảng giá và hồ sơ chính thức tại thời điểm giao dịch trước khi quyết định.
3HLAND là đơn vị tư vấn và môi giới bất động sản, không phải chủ đầu tư và không phải đơn vị quản lý vận hành khu đô thị. Trang này không phải trang thông tin chính thức của chủ đầu tư.
Vai trò của chúng tôi: 3HLAND là đơn vị tư vấn và môi giới bất động sản, không phải chủ đầu tư và không phải đơn vị quản lý vận hành khu đô thị. Trang này không phải trang thông tin chính thức của chủ đầu tư.
Về số liệu giá: bảng giá trong bài tổng hợp từ quỹ căn do 3HLAND quản lý, cập nhật ngày 18/08/2026. Đây là giá tham khảo, không phải chào thuê ràng buộc. Giá thực tế của từng căn phụ thuộc tầng, hướng, mức nội thất và thỏa thuận với chủ nhà tại thời điểm ký hợp đồng.
Về phí dịch vụ và các khoản khác: mức phí quản lý, gửi xe, điện, nước do ban quản lý khu đô thị và nhà cung cấp quy định, không do 3HLAND quyết định và có thể thay đổi.
Về dữ liệu cá nhân: thông tin anh/chị để lại chỉ dùng để gửi danh sách căn hộ và liên hệ tư vấn theo yêu cầu, không chia sẻ cho bên thứ ba vì mục đích tiếp thị. Anh/chị có thể yêu cầu ngừng liên hệ hoặc xoá dữ liệu qua email info@3hland.com. Chi tiết tại Chính sách bảo mật & Quyền riêng tư.
Công ty Cổ phần Đầu tư Kinh doanh 3H — MST 0108480697 · Hotline / Zalo: 096.4433.678 · Email: info@3hland.com